TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hệ thống thông tin địa lý

Hệ thống thông tin địa lý

 Khoa học và kỹ thuật, 2001
 H. : 272tr. ; 24cm
No image
# 3372
Hệ thống thông tin địa lý /
Đặng Văn Đức
  • H. : Khoa học và kỹ thuật, 2001
  • 272tr. ; 24cm
  • Đặng Văn Đức

Giới thiệu tổng quan về hệ thông tin địa lý; mô hình cấu trúc dữ liệu không gian; hệ thống tham chiếu không gian; thu thập và tiền xử lý dữ liệu địa lý; hệ thống thông tin địa lý và internet
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm a2200000 4500
0013372
00211
003TVMDC
0048F19AB37-CA77-45D2-97A3-046D713EBAC2
005201810251439
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181025143918 |b chili |c 20181001160420 |d minhnguyet |y 20160303143144 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b ĐĂ-Đ
100[ ] |a Đặng Văn Đức
245[ ] |a Hệ thống thông tin địa lý / |c Đặng Văn Đức
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 272tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Giới thiệu tổng quan về hệ thông tin địa lý; mô hình cấu trúc dữ liệu không gian; hệ thống tham chiếu không gian; thu thập và tiền xử lý dữ liệu địa lý; hệ thống thông tin địa lý và internet
653[ ] |a GIS
653[ ] |a Hệ thống thông tin
653[ ] |a Hệ thống thông tin địa lý
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103003198-200
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006584-8
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006588 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006588
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006587 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006587
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006586 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006586
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006585 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006585
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006584 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006584
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103003200 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003200
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003199 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003199
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003198 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003198
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng