| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33673 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 004 | 97C1954C-5C71-4CA8-8DE9-DCC0416B3690 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20250707161736 |z thanhhuong |
|---|
| 100 | [ ] |a Đặng Văn Chí |
|---|
| 245 | [ ] |a Baì giảng trí tuệ nhân tạo |
|---|
| 260 | [ ] |c 2025 |
|---|
| 690 | [ ] |a Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |
|---|
| 900 | [ ] |a Bài giảng Sau ĐH (Th.s) |
|---|