Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chuẩn HSK 4.

Giáo trình chuẩn HSK 4.

 Tổng hợp Tp.HCM, 2024
 Sách tái bản Tp.HCM : 150tr. ; 29cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33588
DDC 495.1
Nhan đề Giáo trình chuẩn HSK 4. T.1 / Khương Lệ Bình (Ch.b), Đổng Chính, Trương Quân (B.soạn), Nguyễn Thị Minh Hồng
Lần xuất bản Sách tái bản
Thông tin xuất bản Tp.HCM :Tổng hợp Tp.HCM,2024
Mô tả vật lý 150tr. ;29cm.
Tóm tắt Gồm các bài học tiếng Trung Quốc về các chủ đề thông dụng trong cuộc sống; mỗi bài học được giải thích cặn kẽ về ngữ pháp, phần ngữ âm và chữ Hán được trình bày từ đơn giản đến phức tạp, cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Khương Lệ Bình (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Đổng Chính (B.soạn)
Tác giả(bs) CN Trương Quân (B.soạn)
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009188-95
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013018-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33588.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133588
00211
0047D02F45A-589E-43C8-AB5E-E85B1249D8C8
005202506050925
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 228000
039[ ] |a 20250605092519 |b thanhhuong |c 20250605092258 |d thanhhuong |y 20250605092153 |z thanhhuong
082[ ] |a 495.1 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình chuẩn HSK 4. |n T.1 / |c Khương Lệ Bình (Ch.b), Đổng Chính, Trương Quân (B.soạn), Nguyễn Thị Minh Hồng
250[ ] |a Sách tái bản
260[ ] |a Tp.HCM : |b Tổng hợp Tp.HCM, |c 2024
300[ ] |a 150tr. ; |c 29cm.
520[ ] |a Gồm các bài học tiếng Trung Quốc về các chủ đề thông dụng trong cuộc sống; mỗi bài học được giải thích cặn kẽ về ngữ pháp, phần ngữ âm và chữ Hán được trình bày từ đơn giản đến phức tạp, cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Khương Lệ Bình (Ch.b)
700[ ] |a Đổng Chính (B.soạn)
700[ ] |a Trương Quân (B.soạn)
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009188-95
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013018-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33588.jpg
866[ ] |a VĐ5733; VM2939
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2024 |b Mua 2024/Nxb Bách khoa
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013019 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013019
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303013018 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303013018
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009195 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009195
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009194 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009194
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009193 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009193
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009192 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009192
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009191 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009191
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009189 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009189
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009190 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:08-10-2026
#9 103009190
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:08-10-2026
10 103009188 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:09-10-2026
#10 103009188
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:09-10-2026