Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chuẩn HSK 4.

Giáo trình chuẩn HSK 4.

 Tổng hợp Tp.HCM, 2024
 Sách tái bản Tp.HCM : 163tr. ; 29cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33587
DDC 495.1
Nhan đề Giáo trình chuẩn HSK 4. T.2 / Khương Lê Bình (Ch.b), Đổng Chính, Trương Quân (B.soạn), Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch)
Lần xuất bản Sách tái bản
Thông tin xuất bản Tp.HCM :Tổng hợp Tp.HCM,2024
Mô tả vật lý 163tr. ;29cm.
Tóm tắt Gồm các bài tập thực hành tiếng Trung Quốc về các chủ đề thông dụng trong cuộc sống; mỗi bài tập gồm các kỹ năng nghe, đọc, viết trình bày từ đơn giản đến phức tạp, cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Khương Lệ Bình (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Đổng Chính (B.soạn)
Tác giả(bs) CN Trương Quân (B.soạn)
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(10): 102028134-42, 102028152
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009180-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013016-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33587.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133587
00211
0043C2A657E-688B-4FC9-8A34-AF792C5C06A2
005202606031016
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 238000
039[ ] |a 20260603101651 |b thanhhuong |c 20250605091657 |d thanhhuong |y 20250605091427 |z thanhhuong
082[ ] |a 495.1 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình chuẩn HSK 4. |n T.2 / |c Khương Lê Bình (Ch.b), Đổng Chính, Trương Quân (B.soạn), Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch)
250[ ] |a Sách tái bản
260[ ] |a Tp.HCM : |b Tổng hợp Tp.HCM, |c 2024
300[ ] |a 163tr. ; |c 29cm.
520[ ] |a Gồm các bài tập thực hành tiếng Trung Quốc về các chủ đề thông dụng trong cuộc sống; mỗi bài tập gồm các kỹ năng nghe, đọc, viết trình bày từ đơn giản đến phức tạp, cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Khương Lệ Bình (Ch.b)
700[ ] |a Đổng Chính (B.soạn)
700[ ] |a Trương Quân (B.soạn)
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (10): 102028134-42, 102028152
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009180-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013016-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33587.jpg
866[ ] |a VĐ5734; VM2940
890[ ] |a 20 |b 6 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2024 |b Mua 2024/Nxb Bách khoa, Tặng NHS 2025, TĐ Dầu khí 9c.
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102028152 20 Kho Giáo trình khác
#1 102028152
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102028141 18 Kho Giáo trình khác
#2 102028141
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102028139 16 Kho Giáo trình khác
#3 102028139
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102028137 14 Kho Giáo trình khác
#4 102028137
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102028134 11 Kho Giáo trình khác
#5 102028134
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 303013017 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303013017
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303013016 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303013016
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 103009186 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009186
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009185 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009185
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009184 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009184
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng