Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thí nghiệm đất và nền móng công trình

Thí nghiệm đất và nền móng công trình

 Giao thông Vận tải, 2002
 H. : 467tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3352
DDC 624.151
Tác giả CN Đoàn Thế Tường
Nhan đề Thí nghiệm đất và nền móng công trình / Đoàn Thế Tường, Lê Thuận Đăng
Thông tin xuất bản H. :Giao thông Vận tải,2002
Mô tả vật lý 467tr. ;27cm
Tóm tắt Khái niệm chung về đất xây dựng và các chỉ tiêu tính chất cơ bản. Các phương pháp thí nghiệm đất trong phòng, phương pháp thí nghiệm hiện trường, kết cấu móng mặt đường, kiểm tra nền móng công trình...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Lê Thuận Đăng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103003050-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303006100-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013352
00211
003TVMDC
0049180D233-CC14-4755-B358-B28A7C1FA775
005201809271449
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180927144844 |b domuong |c 20180820105321 |d phanphuong |y 20160303143139 |z haonh
082[ ] |a 624.151 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thế Tường
245[ ] |a Thí nghiệm đất và nền móng công trình / |c Đoàn Thế Tường, Lê Thuận Đăng
260[ ] |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2002
300[ ] |a 467tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Khái niệm chung về đất xây dựng và các chỉ tiêu tính chất cơ bản. Các phương pháp thí nghiệm đất trong phòng, phương pháp thí nghiệm hiện trường, kết cấu móng mặt đường, kiểm tra nền móng công trình...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Thí nghiệm
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Lê Thuận Đăng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103003050-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303006100-1
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006101 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006101
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006100 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006100
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003053 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003052 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003051 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003050 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng