Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật hóa dược.

Kỹ thuật hóa dược. : Sách đào tạo dược sĩ đại học

 Y học, 2017
 Tái bản lần 1 H. : 327tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33280
DDC 615.3
Tác giả CN Nguyễn Đình Luyện
Nhan đề Kỹ thuật hóa dược. T.2:, Kỹ thuật sản xuất các hóa dược hữu cơ /Nguyễn Đình Luyện (Ch.b)
Nhan đề Sách đào tạo dược sĩ đại học
Lần xuất bản Tái bản lần 1
Thông tin xuất bản H. :Y học,2017
Mô tả vật lý 327tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn Công nghiệp dược
Tóm tắt Thuốc Ngủ và an thần , thuốc chống động kinh.các thuốc giảm đau opioid. thuốc gây tê,các thuốc hạ sốt chống viêm giảm đau không steroid, thuốc điều trị tim mạch, chống dị ứng, giảm ho long đờm,chống sốt rét, trị giun sán ....
Từ khóa tự do Hóa dược
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Môn học Ngành Hóa dược
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103008814-21
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012810-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33280.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133280
00211
004D565580E-CD74-4001-8975-C59628145D1B
005202504141453
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 93000
039[ ] |a 20250414145308 |b thanhhuong |c 20250414145157 |d thanhhuong |y 20250411152906 |z thanhhuong
082[ ] |a 615.3 |b NG - L
100[ ] |a Nguyễn Đình Luyện
245[ ] |a Kỹ thuật hóa dược. |n T.2:, |p Kỹ thuật sản xuất các hóa dược hữu cơ / |c Nguyễn Đình Luyện (Ch.b)
245[ ] |b Sách đào tạo dược sĩ đại học
250[ ] |a Tái bản lần 1
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2017
300[ ] |a 327tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn Công nghiệp dược
520[ ] |a Thuốc Ngủ và an thần , thuốc chống động kinh.các thuốc giảm đau opioid. thuốc gây tê,các thuốc hạ sốt chống viêm giảm đau không steroid, thuốc điều trị tim mạch, chống dị ứng, giảm ho long đờm,chống sốt rét, trị giun sán ....
653[ ] |a Hóa dược
653[ ] |a Kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Hóa dược
691[ ] |a Chuyên ngành Hóa dược
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103008814-21
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012810-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33280.jpg
866[ ] |a VĐ5635; VM2867
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua/ 2024 |b Mua 2024 Nxb Bách khoa
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103008821 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103008821
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103008820 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103008820
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103008819 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103008819
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103008818 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103008818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103008817 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103008817
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103008816 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103008816
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103008815 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103008815
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103008814 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103008814
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303012811 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303012811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303012810 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303012810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng