Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm công nghiệp nông nghiệp & xây lắp

Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm công nghiệp nông nghiệp & xây lắp

 Đại học kinh tế quốc dân, 2016
 H. : 423tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33274
DDC 657.86
Tác giả CN Đinh Phúc Tiếu
Nhan đề Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm công nghiệp nông nghiệp & xây lắp / Đinh Phúc Tiếu
Thông tin xuất bản H. :Đại học kinh tế quốc dân,2016
Mô tả vật lý 423tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày những lý luận và bài tập về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong các loại hình doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp và doanh nghiệp hoạt động kinh doanh xây lắp.
Từ khóa tự do Xây lắp
Từ khóa tự do Kế toán chi phí
Từ khóa tự do Nông nghiệp
Từ khóa tự do Công nghiệp
Từ khóa tự do Giá thành
Môn học Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khácQ1423(18): 102026121-38
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3VĐ5633(2): 303012804-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33274.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133274
002512
00499DD5117-8DD0-4F1C-BD15-F94E05C0BB31
005202504151033
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 110000
039[ ] |a 20250415102858 |b thanhhuong |c 20250404101621 |d thanhhuong |y 20250404095312 |z thanhhuong
082[ ] |a 657.86 |b ĐI-T
100[ ] |a Đinh Phúc Tiếu
245[ ] |a Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm công nghiệp nông nghiệp & xây lắp / |c Đinh Phúc Tiếu
260[ ] |a H. : |b Đại học kinh tế quốc dân, |c 2016
300[ ] |a 423tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày những lý luận và bài tập về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong các loại hình doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp và doanh nghiệp hoạt động kinh doanh xây lắp.
653[ ] |a Xây lắp
653[ ] |a Kế toán chi phí
653[ ] |a Nông nghiệp
653[ ] |a Công nghiệp
653[ ] |a Giá thành
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j Q1423(18): 102026121-38
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j VĐ5633(2): 303012804-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33274.jpg
866[ ] |a VĐ5633(2): Q1423(18)
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2024 |b Mua 2024 Nxb Bách khoa
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012805 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012804 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 102026138 18 Kho Giáo trình khác
#3 102026138
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102026137 17 Kho Giáo trình khác
#4 102026137
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102026136 16 Kho Giáo trình khác
#5 102026136
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102026135 15 Kho Giáo trình khác
#6 102026135
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102026134 14 Kho Giáo trình khác
#7 102026134
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102026133 13 Kho Giáo trình khác
#8 102026133
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102026132 12 Kho Giáo trình khác
#9 102026132
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102026131 11 Kho Giáo trình khác
#10 102026131
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng