Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa chất công trình Việt Nam

Giáo trình địa chất công trình Việt Nam

 Giao thông Vận Tải, 2025
 H. : 305tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33219
DDC 624.151
Nhan đề Giáo trình địa chất công trình Việt Nam / Đỗ Minh Toàn, Nguyễn Thị Nụ (Đồng Ch.b), Phạm Thị Việt Nga, Tạ Thị Toán.
Thông tin xuất bản H. :Giao thông Vận Tải,2025
Mô tả vật lý 305tr. ;27cm.
Tóm tắt Gồm 10 chương: (những vẫn đề chung, đặc điểm địa hình mạng thủy văn lãnh thổ . đặc điểm khí hậu ,đặc điểm địa mạo lãnh , khái quát đặc điểm địa chất , đặc điểm địa chất thủy văn,các quá trình và hiện tượng địa chất động lực công trình,tính chất xây dựng của các nhóm đất đá chính,vật liệu xây dựng khoảng tự nhiên,phân vùng địa chất công trình lãnh thổ Việt Nam.
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Đỗ Minh Toàn (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Tạ Thị Toán
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Nụ (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Phạm Việt Nga
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinhQ1402(30): 101032579-608
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3VĐ5577(2): 303012688-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33219.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133219
00211
0041E323C97-D0A1-42D3-8591-C60DD363A47E
005202507151105
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 468000
039[ ] |a 20250715110531 |b thanhhuong |c 20250218102910 |d thanhhuong |y 20250218090536 |z thanhhuong
082[ ] |a 624.151 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình địa chất công trình Việt Nam / |c Đỗ Minh Toàn, Nguyễn Thị Nụ (Đồng Ch.b), Phạm Thị Việt Nga, Tạ Thị Toán.
260[ ] |a H. : |b Giao thông Vận Tải, |c 2025
300[ ] |a 305tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Gồm 10 chương: (những vẫn đề chung, đặc điểm địa hình mạng thủy văn lãnh thổ . đặc điểm khí hậu ,đặc điểm địa mạo lãnh , khái quát đặc điểm địa chất , đặc điểm địa chất thủy văn,các quá trình và hiện tượng địa chất động lực công trình,tính chất xây dựng của các nhóm đất đá chính,vật liệu xây dựng khoảng tự nhiên,phân vùng địa chất công trình lãnh thổ Việt Nam.
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình
700[ ] |a Đỗ Minh Toàn (Ch.b)
700[ ] |a Tạ Thị Toán
700[ ] |a Nguyễn Thị Nụ (Ch.b)
700[ ] |a Phạm Việt Nga
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j Q1402(30): 101032579-608
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j VĐ5577(2): 303012688-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33219.jpg
866[ ] |a VĐ5577 (2c); Q1402 (30c)
890[ ] |a 32 |b 5 |c 1 |d 0
900[ ] |a P. Đại học 2025 |b P. Đại học 2025
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101032608 32 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101032608
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101032607 31 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101032607
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101032606 30 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101032606
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101032605 29 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101032605
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101032604 28 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101032604
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101032603 27 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101032603
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101032601 25 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101032601
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101032598 22 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101032598
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101032596 20 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101032596
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101032595 19 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101032595
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1