Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vật lí đại cương

Vật lí đại cương : Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp

 Giáo dục, 2004
 Tái bản lần thứ mười hai H. : 267tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3298
DDC 530
Tác giả CN Lương Duyên Bình
Nhan đề Vật lí đại cương : Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp / Lương Duyên Bình;
Lần xuất bản Tái bản lần thứ mười hai
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2004
Mô tả vật lý 267tr. ;21cm
Tóm tắt Sách gồm 2 phần. Phần 1: Cơ học. gồm các chương: Động học chất điểm; Động lực học chất điểm; Động lực học hệ chất điểm động lực học vật rắn; Năng lượng; Trường hấp dẫn; Cơ học chất lưu; Thuyết tương đối hẹp Anhxtanh. Phần 2: gồm các chương: Nguyên lí thứ nhất của nhiệt động học; Nguyên lí thứ hai của nhiệt động học; Khí thực; Chất lỏng; Chuyển pha; Vật lí thống kê cổ điển.
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Vật lí
Từ khóa tự do Nhiệt học
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007340-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0013298
00211
003TVMDC
00409A3BF8C-1F1C-4149-B68E-854B871C6635
005201905231523
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190523152322 |b 0489 |c 20190523152202 |d 0489 |y 20160303143125 |z haonh
082[ ] |a 530 |b LƯ-B
100[ ] |a Lương Duyên Bình
245[ ] |a Vật lí đại cương : |b Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp / |c Lương Duyên Bình;
250[ ] |a Tái bản lần thứ mười hai
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2004
300[ ] |a 267tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Sách gồm 2 phần. Phần 1: Cơ học. gồm các chương: Động học chất điểm; Động lực học chất điểm; Động lực học hệ chất điểm động lực học vật rắn; Năng lượng; Trường hấp dẫn; Cơ học chất lưu; Thuyết tương đối hẹp Anhxtanh. Phần 2: gồm các chương: Nguyên lí thứ nhất của nhiệt động học; Nguyên lí thứ hai của nhiệt động học; Khí thực; Chất lỏng; Chuyển pha; Vật lí thống kê cổ điển.
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Vật lí
653[ ] |a Nhiệt học
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007340-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007341 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007340 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007340
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng