Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Assembly

Giáo trình Assembly : Lý thuyết và bài tập

 Giáo dục, 2000
 H. : 703tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3287
DDC 005.133
Tác giả CN Nguyễn Tiến
Nhan đề Giáo trình Assembly : Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài;
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 703tr. ;24cm
Phụ chú ĐTTS : Tự học tin học T.4
Tóm tắt Cuốn sách tập trung vào cách tiếp cận các vấn đề lập trình theo ngữ cảnh cấp máy gồm mọi chương trình được trắc nghiệm bằng trình hợp dịch MASM 6.11 và Borland TASM 4.0, tháo mở kiến trúc và phân tích tiến trình mã hóa cấp bit của các chỉ lệnh máy.
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Assembly
Tác giả(bs) CN Đặng Xuân Hường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Hoài
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303000221-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013287
00211
003TVMDC
0048939D8AF-7329-474B-8983-B41FD6104CD5
005201607201614
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160720161420 |b phanphuong |y 20160303143122 |z haonh
082[ ] |a 005.133 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Tiến
245[ ] |a Giáo trình Assembly : |b Lý thuyết và bài tập / |c Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài;
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 703tr. ; |c 24cm
500[ ] |a ĐTTS : Tự học tin học T.4
520[ ] |a Cuốn sách tập trung vào cách tiếp cận các vấn đề lập trình theo ngữ cảnh cấp máy gồm mọi chương trình được trắc nghiệm bằng trình hợp dịch MASM 6.11 và Borland TASM 4.0, tháo mở kiến trúc và phân tích tiến trình mã hóa cấp bit của các chỉ lệnh máy.
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Assembly
700[ ] |a Đặng Xuân Hường
700[ ] |a Nguyễn Văn Hoài
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303000221-3
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000223 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000223
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000222 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000222
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000221 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000221
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng