Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hợp ngữ và lập trình ứng dụng .

Hợp ngữ và lập trình ứng dụng . : Nhập môn Assembler .

 Giáo dục, 2001
 H. : 452tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3282
DDC 005.1
Tác giả CN Tống Văn On
Nhan đề Hợp ngữ và lập trình ứng dụng :. Nhập môn Assembler /. / T.1 : Lập trình cơ bản / : Tống Văn On, Hoàng Đức Hải;.
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2001
Mô tả vật lý 452tr. ;21cm
Tóm tắt Đề cập đến vấn đề căn bản về hợp ngữ như mô tả các chỉ thị (tập lệnh) của 80x86 cùng với các chỉ dẫn và các toán tử Asembler hỗ trợ, các vấn đề liên quan đến hợp dịch và liên kết, cách tổ chức chương trình theo modun trong đó bao gồm thư mục và macro, cách xử lý nhị phân dữ liệu ASCII và BCD; cách lập trình xử lý bàn phím, màn hình và chuột; cách xử lý bảng biểu
Từ khóa tự do Asembler
Từ khóa tự do Lập trình ứng dụng
Tác giả(bs) CN Hoàng Đức Hải
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303000350-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013282
00211
003TVMDC
004202B0B25-0BA8-4F99-B44B-5BA3CD5A2CF2
005201608031521
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160803152159 |b phanphuong |c 20160802152044 |d phanphuong |y 20160303143121 |z haonh
082[ ] |a 005.1 |b TÔ-O
100[ ] |a Tống Văn On
245[ ] |a Hợp ngữ và lập trình ứng dụng :. |n T.1 : Lập trình cơ bản / : |b Nhập môn Assembler /. / |c Tống Văn On, Hoàng Đức Hải;.
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2001
300[ ] |a 452tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Đề cập đến vấn đề căn bản về hợp ngữ như mô tả các chỉ thị (tập lệnh) của 80x86 cùng với các chỉ dẫn và các toán tử Asembler hỗ trợ, các vấn đề liên quan đến hợp dịch và liên kết, cách tổ chức chương trình theo modun trong đó bao gồm thư mục và macro, cách xử lý nhị phân dữ liệu ASCII và BCD; cách lập trình xử lý bàn phím, màn hình và chuột; cách xử lý bảng biểu
653[ ] |a Asembler
653[ ] |a Lập trình ứng dụng
700[ ] |a Hoàng Đức Hải
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303000350-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000351 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000351
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000350 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000350
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng