Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình điện mỏ

Giáo trình điện mỏ : Dùng cho sinh viên đại học ngành Kinh tế Quản trị doanh nghiệp và ngoại ngành

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2004
 H. : 332tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3225
DDC 621.3
Tác giả CN Nguyễn Hanh Tiến
Nhan đề Giáo trình điện mỏ : Dùng cho sinh viên đại học ngành Kinh tế Quản trị doanh nghiệp và ngoại ngành / Nguyễn Hanh Tiến;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2004
Mô tả vật lý 332tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Điện mỏ
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do điện
Từ khóa tự do Truyền động điện
Từ khóa tự do Thiết bị điện
Từ khóa tự do Cung cấp điện mỏ
Môn học Ngành Cơ điện
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(97): 101004022-61, 101012657-77, 101015779-814
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010392-400, 303011956
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013225
002513
003TVMDC
0048C1137DF-4DC8-40B6-A0F4-D6FA594A8622
005202302071115
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230207111136 |b domuong |c 20230207111050 |d domuong |y 20160303143107 |z haonh
082[ ] |a 621.3 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Hanh Tiến
245[ ] |a Giáo trình điện mỏ : |b Dùng cho sinh viên đại học ngành Kinh tế Quản trị doanh nghiệp và ngoại ngành / |c Nguyễn Hanh Tiến;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2004
300[ ] |a 332tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Điện mỏ
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a điện
653[ ] |a Truyền động điện
653[ ] |a Thiết bị điện
653[ ] |a Cung cấp điện mỏ
690[ ] |a Ngành Cơ điện
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
691[ ] |a Chuyên ngành Hệ thống điện
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (97): 101004022-61, 101012657-77, 101015779-814
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010392-400, 303011956
890[ ] |a 107 |b 172 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011956 107 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011956
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010400 106 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010399 105 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010399
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010398 104 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010398
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010397 103 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010396 102 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010396
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010395 101 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010395
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010394 100 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010394
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010393 99 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010393
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010392 98 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1