Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở khai thác mỏ lộ thiên

Giáo trình cơ sở khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho sinh viên ngành Điện khí hoá XN mỏ, Cơ khí mỏ, XDCT ngầm và mỏ, Địa chất công trình, Địa chất thuỷ văn, Địa chất thăm dò

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2004
 H. : 95tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3205
DDC 622
Tác giả CN Nguyễn Phụ Vụ
Nhan đề Giáo trình cơ sở khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho sinh viên ngành Điện khí hoá XN mỏ, Cơ khí mỏ, XDCT ngầm và mỏ, Địa chất công trình, Địa chất thuỷ văn, Địa chất thăm dò / Nguyễn Phụ Vụ
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2004
Mô tả vật lý 95tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(33): 101008572-604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013205
002513
003TVMDC
004E681938B-D80B-4CAC-806C-047134CCFE48
005201604061008
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160406100856 |b thanhhuong |y 20160303143102 |z haonh
082[ ] |a 622
100[ ] |a Nguyễn Phụ Vụ
245[ ] |a Giáo trình cơ sở khai thác mỏ lộ thiên : |b Dùng cho sinh viên ngành Điện khí hoá XN mỏ, Cơ khí mỏ, XDCT ngầm và mỏ, Địa chất công trình, Địa chất thuỷ văn, Địa chất thăm dò / |c Nguyễn Phụ Vụ
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2004
300[ ] |a 95tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Khai thác mỏ
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (33): 101008572-604
890[ ] |a 33 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101008604 33 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101008604
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101008603 32 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101008603
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101008602 31 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101008602
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101008601 30 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101008601
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101008600 29 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101008600
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101008599 28 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101008599
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101008598 27 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101008598
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101008597 26 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101008597
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101008596 25 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101008596
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101008595 24 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101008595
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng