Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển bách khoa Việt Nam.

Từ điển bách khoa Việt Nam.

 Từ điển Bách Khoa, 2002
 H. : 1035tr. ; 28cm
Mô tả biểu ghi
ID:3200
DDC 030
Nhan đề Từ điển bách khoa Việt Nam. T2: E - M
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách Khoa,2002
Mô tả vật lý 1035tr. ;28cm
Phụ chú ĐTTS : Hội đồng Quốc gia Chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách khoa...
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Bách khoa
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303014127-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013200
0029
003TVMDC
00487811E66-2F2D-4702-A122-642FA16CC417
005202601061009
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260106100943 |b hoangnga |c 20260106100931 |d hoangnga |y 20160303143101 |z haonh
082[ ] |a 030 |b TƯ-D
245[ ] |a Từ điển bách khoa Việt Nam. |n T2: E - M
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách Khoa, |c 2002
300[ ] |a 1035tr. ; |c 28cm
500[ ] |a ĐTTS : Hội đồng Quốc gia Chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách khoa...
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Bách khoa
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303014127-30
866[ ] |a TĐ846, TĐ880, TĐ881, TĐ882
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014130 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014130
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014129 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014128 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014128
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303014127 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014127
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng