Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển bách khoa Việt Nam.

Từ điển bách khoa Việt Nam.

 Từ điển Bách khoa, 2003
 H. : 878tr. ; 28cm
Mô tả biểu ghi
ID:3199
DDC 030
DDC
Nhan đề Từ điển bách khoa Việt Nam. T3 : N - S
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2003
Mô tả vật lý 878tr. ;28cm
Phụ chú ĐTTS : Hội đồng Quốc gia Chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách Khoa...
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Bách Khoa
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303014131-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013199
0029
003TVMDC
0043DFE499C-EE5D-48A7-88A3-543770CFB8DA
005202601061013
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260106101400 |b hoangnga |c 20260106101340 |d hoangnga |y 20160303143100 |z haonh
082[ ] |a 030
082[ ] |b TƯ-D
245[ ] |a Từ điển bách khoa Việt Nam. |n T3 : N - S
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2003
300[ ] |a 878tr. ; |c 28cm
500[ ] |a ĐTTS : Hội đồng Quốc gia Chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách Khoa...
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Bách Khoa
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303014131-4
866[ ] |a TĐ847, TĐ883, TĐ884, TĐ885
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014134 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014133 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014133
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014132 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014132
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303014131 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014131
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng