Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt-Anh

Từ điển Việt-Anh : Khoảng 55.000 từ

 Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1993
 Tái bản lần thứ ba có sửa chữa bổ sung H. : 1138tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:314
DDC 495.922
Tác giả CN Bùi Phụng
Nhan đề Từ điển Việt-Anh : Khoảng 55.000 từ / Bùi Phụng;
Nhan đề Vietnamese English Dictionary
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba có sửa chữa bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,1993
Mô tả vật lý 1138tr ;24cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014125-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001314
0029
003TVMDC
004A50A4DC0-4911-4395-810C-87068376C299
005202601061005
008041025s1993 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260106100525 |b hoangnga |y 20160303142139 |z haonh
082[ ] |a 495.922 |b BU-P
100[ ] |a Bùi Phụng
245[ ] |a Từ điển Việt-Anh : |b Khoảng 55.000 từ / |c Bùi Phụng;
245[ ] |b Vietnamese English Dictionary
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba có sửa chữa bổ sung
260[ ] |a H. : |b Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, |c 1993
300[ ] |a 1138tr ; |c 24cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014125-6
866[ ] |a TĐ802, TĐ803
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014126 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014126
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014125 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng