Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình phương pháp thăm dò mỏ

Giáo trình phương pháp thăm dò mỏ : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất, Địa chất mỏ

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 255tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3085
DDC 551
Nhan đề Giáo trình phương pháp thăm dò mỏ : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất, Địa chất mỏ / Đồng Văn Nhì, Nguyễn Phương, Nguyễn Văn Lâm,...;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 255tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất thăm dò
Từ khóa tự do Thăm dò mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(47): 101001604-38, 101014336-47
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010028-37
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013085
002513
003TVMDC
0041627A68F-E544-4969-B974-85A0E3AF2051
005202203211621
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220321162111 |b chili |c 20171016090745 |d huudo |y 20160303143030 |z haonh
082[ ] |a 551 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình phương pháp thăm dò mỏ : |b Dùng cho sinh viên ngành Địa chất, Địa chất mỏ / |c Đồng Văn Nhì, Nguyễn Phương, Nguyễn Văn Lâm,...;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 255tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất thăm dò
653[ ] |a Thăm dò mỏ
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (47): 101001604-38, 101014336-47
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010028-37
890[ ] |a 57 |b 87 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010037 57 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010036 56 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010036
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010035 55 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010035
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010034 54 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010034
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010033 53 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010033
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010032 52 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010032
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010031 51 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010030 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010029 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010029
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010028 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1