TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở toán học xử lý số liệu trắc địa

Cơ sở toán học xử lý số liệu trắc địa

 Giao thông vận tải, 2003
 H. : 269tr. ; 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:3082
DDC 526.9
Tác giả CN Hoàng Ngọc Hà
Nhan đề Cơ sở toán học xử lý số liệu trắc địa / Hoàng Ngọc Hà, Trương Quang Hiếu;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2003
Mô tả vật lý 269tr. ;30cm
Tóm tắt Trình bày về lý thuyết sai số, nguyên lý bình phương nhỏ nhất, bình sai dãy trị đo cùng một đại lượng, bình sai gián tiếp, bình sai điều kiện,...
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Số liệu trắc địa
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Trương Quang Hiếu
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(81): 101001022-7, 101012069-113, 101013583-98, 101017030-43
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(6): 303006723-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/cosotoanhocxulysolieutracdia(2003)_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013082
002511
003TVMDC
004125C667D-D9A5-4E8C-8208-CA674AC5B548
005201811011437
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101143720 |b domuong |c 20181101143702 |d domuong |y 20160303143029 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b HO-H
100[ ] |a Hoàng Ngọc Hà
245[ ] |a Cơ sở toán học xử lý số liệu trắc địa / |c Hoàng Ngọc Hà, Trương Quang Hiếu;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2003
300[ ] |a 269tr. ; |c 30cm
520[ ] |a Trình bày về lý thuyết sai số, nguyên lý bình phương nhỏ nhất, bình sai dãy trị đo cùng một đại lượng, bình sai gián tiếp, bình sai điều kiện,...
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Số liệu trắc địa
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Trương Quang Hiếu
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (81): 101001022-7, 101012069-113, 101013583-98, 101017030-43
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (6): 303006723-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/cosotoanhocxulysolieutracdia(2003)_001.jpg
890[ ] |a 87 |b 9 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006728 87 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006728
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006727 86 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006727
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006726 85 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006725 84 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006725
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006724 83 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006724
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006723 82 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006723
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 101017043 81 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101017043
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101017042 80 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101017042
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101017041 79 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101017041
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101017040 78 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101017040
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1