Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình ổn định bờ mỏ, tầng và bãi thải mỏ lộ thiên

Giáo trình ổn định bờ mỏ, tầng và bãi thải mỏ lộ thiên : Dùng cho ngành Khai thác mỏ

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 128tr ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3056
DDC 622.292
Tác giả CN Trần mạnh Xuân
Nhan đề Giáo trình ổn định bờ mỏ, tầng và bãi thải mỏ lộ thiên : Dùng cho ngành Khai thác mỏ / Trần Mạnh Xuân
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 128tr ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Từ khóa tự do ổn định bờ mỏ
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(31): 101008227-39, 101008307-24
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010231-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013056
002513
003TVMDC
004F7141C00-3655-43E4-B7BA-DD5D1A585DF2
005202208171057
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220817105732 |b chili |c 20220325082459 |d chili |y 20160303143023 |z haonh
082[ ] |a 622.292 |b TR-X
100[ ] |a Trần mạnh Xuân
245[ ] |a Giáo trình ổn định bờ mỏ, tầng và bãi thải mỏ lộ thiên : |b Dùng cho ngành Khai thác mỏ / |c Trần Mạnh Xuân
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 128tr ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
653[ ] |a ổn định bờ mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (31): 101008227-39, 101008307-24
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010231-40
890[ ] |a 41 |b 148 |c 1 |d 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010240 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010240
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010239 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010239
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010238 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010238
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010237 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010237
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010236 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010236
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010235 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010235
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010234 35 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010234
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010233 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010233
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010232 33 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010231 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1