Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất công trình

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 96tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3040
DDC 551
Tác giả CN Trần Bỉnh Chư
Nhan đề Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất công trình / Trần Bỉnh Chư, Nguyễn Viết Tình
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 96tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Viết Tình
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(97): 101001189-233, 101015045-66, 101016770-9, 101017598-617
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(9): 303011704-12
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0013040
002513
003TVMDC
0041E67F6C6-BBD1-4221-BF61-53A45375D61B
005202208081524
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220808152407 |b hoangnga |c 20171016091137 |d huudo |y 20160303143018 |z haonh
082[ ] |a 551 |b TR-C
100[ ] |a Trần Bỉnh Chư
245[ ] |a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành : |b Dùng cho sinh viên ngành Địa chất công trình / |c Trần Bỉnh Chư, Nguyễn Viết Tình
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 96tr. ; |c 29cm |e 1 sơ đồ
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Viết Tình
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (97): 101001189-233, 101015045-66, 101016770-9, 101017598-617
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (9): 303011704-12
890[ ] |a 106 |b 3 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011712 106 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011711 105 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011711
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011710 104 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011710
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011709 103 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011709
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011708 102 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011708
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303011707 101 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303011707
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303011706 100 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303011706
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303011705 99 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303011705
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303011704 98 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303011704
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 101017617 97 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101017617
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1