Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình vận tải mỏ

Giáo trình vận tải mỏ : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 168tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:2988
DDC 622.6
Tác giả CN Cao Trọng Khuông
Nhan đề Giáo trình vận tải mỏ : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ / Cao Trọng Khuông
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 168tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những khái niệm chung và cơ sở tính toán máy vận tải,...
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Vận tải mỏ
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(53): 101010365-417
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010957-9, 303011910, 303011938
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012988
002513
003TVMDC
004EAAC017F-EC29-4476-B4E6-EB2E8851A35C
005202212280952
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221228094901 |b domuong |c 20221222152054 |d domuong |y 20160303143005 |z haonh
082[ ] |a 622.6 |b CA-K
100[ ] |a Cao Trọng Khuông
245[ ] |a Giáo trình vận tải mỏ : |b Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ / |c Cao Trọng Khuông
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 168tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những khái niệm chung và cơ sở tính toán máy vận tải,...
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Vận tải mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (53): 101010365-417
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010957-9, 303011910, 303011938
890[ ] |a 58 |b 74 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011938 58 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011938
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011910 57 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011910
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010959 56 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010959
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010958 55 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010958
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010957 54 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010957
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101010417 53 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101010417
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101010416 52 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101010416
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101010415 51 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101010415
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101010414 50 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101010414
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101010413 49 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101010413
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng