TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Giáo dục quốc phòng .

Giáo trình Giáo dục quốc phòng . : Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường Đại học Mỏ - Địa chất .

 2003
 H. :, 191tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:2987
DDC 356.1
Tác giả CN Đỗ Kim Chiến
Nhan đề Giáo trình Giáo dục quốc phòng :. Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường Đại học Mỏ - Địa chất /. / P.III / : Đỗ Kim Chiến ch.b, Nguyễn Xuân Quyết, Bùi Kim Hồng...
Thông tin xuất bản H. :,2003
Mô tả vật lý 191tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Gồm một số nội dung kỹ thuật và chiến thuật bộ binh: Vũ khí bộ binh; Sử dụng súng tiểu liên AK; Sử dụng bản đồ địa hình quân sự; Kỹ thuật sử dụng thuốc nổ; Phòng chống vũ khí hủy diệt; Từng người trong chiến đấu tiến công...
Từ khóa tự do Bộ binh
Từ khóa tự do Giáo dục quốc phòng
Từ khóa tự do Quốc phòng
Tác giả(bs) CN Phạm Quốc Đảm
Tác giả(bs) CN Nguyễn Xuân Quyết
Tác giả(bs) CN Bùi Kim Hồng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001922-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0012987
002513
003TVMDC
0045A914B75-0EB8-480A-A642-6E03CDD38524
005201701110924
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170111092410 |b phanphuong |c 20170106103249 |d phanphuong |y 20160303143005 |z haonh
082[ ] |a 356.1 |b ĐÔ-C
100[ ] |a Đỗ Kim Chiến
245[ ] |a Giáo trình Giáo dục quốc phòng :. |n P.III / : |b Dùng giảng dạy và học tập cho sinh viên trường Đại học Mỏ - Địa chất /. / |c Đỗ Kim Chiến ch.b, Nguyễn Xuân Quyết, Bùi Kim Hồng...
260[ ] |a H. :, |c 2003
300[ ] |a 191tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Gồm một số nội dung kỹ thuật và chiến thuật bộ binh: Vũ khí bộ binh; Sử dụng súng tiểu liên AK; Sử dụng bản đồ địa hình quân sự; Kỹ thuật sử dụng thuốc nổ; Phòng chống vũ khí hủy diệt; Từng người trong chiến đấu tiến công...
653[ ] |a Bộ binh
653[ ] |a Giáo dục quốc phòng
653[ ] |a Quốc phòng
700[ ] |a Phạm Quốc Đảm
700[ ] |a Nguyễn Xuân Quyết
700[ ] |a Bùi Kim Hồng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001922-6
890[ ] |a 5 |b 0 |c 1 |d 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001926 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001926
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001925 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001925
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001924 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001924
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001923 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001923
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001922 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001922
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1