Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý

Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý

 Giao thông vận tải, 2023
 H. : 231tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29619
DDC 526.9
Nhan đề Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý / Trần Vân Anh (Ch.b), Trần Hồng Hạnh, Phạm Thị Thanh Hoà, Lê Thanh Nghị,...
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2023
Mô tả vật lý 231tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 7 chương: Tổng quan về hệ thông tin địa lý (GIS); Cơ sở địa lý học; Cơ sở dữ liệu trong GIS; Các chức năng của hẹ thông tin địa lý - GIS; Phân tích không gian; Nội suy không gian và mô hình số độ cao; Các ứng dụng chính của hệ thông tin địa lý.
Từ khóa tự do Hệ thông tin địa lý
Từ khóa tự do Cơ sở dữ liệu
Từ khóa tự do GIS
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Trần Hồng Hạnh
Tác giả(bs) CN Trần Vân Anh (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Lê Thanh Nghị
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(28): 101030855-82
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012316-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29619.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129619
002511
0044482D59A-FBAC-4E93-9A1F-42390E47B8A7
005202401240954
008081223s2023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 310000
039[ ] |a 20240124095450 |b thanhhuong |c 20231213161021 |d thanhhuong |y 20231213160548 |z thanhhuong
082[ ] |a 526.9 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý / |c Trần Vân Anh (Ch.b), Trần Hồng Hạnh, Phạm Thị Thanh Hoà, Lê Thanh Nghị,...
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2023
300[ ] |a 231tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm 7 chương: Tổng quan về hệ thông tin địa lý (GIS); Cơ sở địa lý học; Cơ sở dữ liệu trong GIS; Các chức năng của hẹ thông tin địa lý - GIS; Phân tích không gian; Nội suy không gian và mô hình số độ cao; Các ứng dụng chính của hệ thông tin địa lý.
653[ ] |a Hệ thông tin địa lý
653[ ] |a Cơ sở dữ liệu
653[ ] |a GIS
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, viễn thám và hệ thông tin địa lý
700[ ] |a Trần Hồng Hạnh
700[ ] |a Trần Vân Anh (Ch.b)
700[ ] |a Lê Thanh Nghị
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (28): 101030855-82
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012316-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29619.jpg
890[ ] |a 30 |b 26 |c 1 |d 0
900[ ] |a Phòng Đào tạo 2023
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012317 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012316 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 101030881 27 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101030881
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101030855 1 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101030855
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101030876 22 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2024
#5 101030876
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2024
6 101030882 28 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2026
#6 101030882
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2026
7 101030880 26 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2026
#7 101030880
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2026
8 101030879 25 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2026
#8 101030879
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2026
9 101030878 24 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2026
#9 101030878
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2026
10 101030873 19 Kho Giáo trình nội sinh Hạn trả:11-11-2026
#10 101030873
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng Hạn trả:11-11-2026
Tài liệu số
1