Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Cơ sở kỹ thuật điện

Giáo trình Cơ sở kỹ thuật điện : Dùng cho sinh viên Đại học ngành máy & thiết bị mỏ, cơ - điện tử & sinh viên các ngành điện hệ Cao đẳng

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 190tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:2938
DDC 621.38
Tác giả CN Kim Ngọc Linh
Nhan đề Giáo trình Cơ sở kỹ thuật điện : Dùng cho sinh viên Đại học ngành máy & thiết bị mỏ, cơ - điện tử & sinh viên các ngành điện hệ Cao đẳng / Kim Ngọc Linh, Nguyễn Thạc Khánh, Đào Đắc Tuyên, Uông Văn Quang;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 190tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những khái niệm cơ bản về mạch điện, mạch điện hình sin ở chế độ xác lập, các phương pháp phân tích mạch điện,...
Từ khóa tự do Kỹ thuật điện
Từ khóa tự do Cơ điện
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Đào Đắc Tuyên
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thạc Khánh
Tác giả(bs) CN Uông Văn Quang
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(28): 101004325-44, 101012843-50
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303011247-55, 303011965
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012938
002513
003TVMDC
004907CB5B8-39CF-4A35-AE66-C214A5244779
005202302071555
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230207155127 |b domuong |c 20220530104230 |d domuong |y 20160303142954 |z haonh
082[ ] |a 621.38
100[ ] |a Kim Ngọc Linh
245[ ] |a Giáo trình Cơ sở kỹ thuật điện : |b Dùng cho sinh viên Đại học ngành máy & thiết bị mỏ, cơ - điện tử & sinh viên các ngành điện hệ Cao đẳng / |c Kim Ngọc Linh, Nguyễn Thạc Khánh, Đào Đắc Tuyên, Uông Văn Quang;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 190tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những khái niệm cơ bản về mạch điện, mạch điện hình sin ở chế độ xác lập, các phương pháp phân tích mạch điện,...
653[ ] |a Kỹ thuật điện
653[ ] |a Cơ điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và thiết bị mỏ
700[ ] |a Đào Đắc Tuyên
700[ ] |a Nguyễn Thạc Khánh
700[ ] |a Uông Văn Quang
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (28): 101004325-44, 101012843-50
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303011247-55, 303011965
890[ ] |a 38 |b 105 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011965 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011965
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011255 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011255
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011254 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011254
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011253 35 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011253
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011252 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011252
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303011251 33 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303011251
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303011250 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303011250
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303011249 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303011249
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303011248 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303011248
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303011247 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303011247
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1