Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật sửa chữa xe máy cơ bản

Kỹ thuật sửa chữa xe máy cơ bản

 Bách Khoa Hà Nội, 2018
 275tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29141
DDC 629.287
Tác giả CN Trí Cường
Nhan đề Kỹ thuật sửa chữa xe máy cơ bản / Trí Cường
Thông tin xuất bản Bách Khoa Hà Nội,2018
Mô tả vật lý 275tr. ;21cm.
Tóm tắt Trình bày những kiến thức cơ bản về sửa chữa xe máy; sửa chữa động cơ, hệ thống truyền động, hệ thống di chuyển, hệ thống điều khiển, thiết bị điện của xe máy
Từ khóa tự do Xe máy
Từ khóa tự do Sửa chữa
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007331-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012009-10
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29141.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129141
00211
00429A1B305-7ED1-41B0-999E-5DD5471E6788
005202305290922
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 98000
039[ ] |a 20230529092240 |b thanhhuong |c 20230303091323 |d thanhhuong |y 20230222140232 |z thanhhuong
082[ ] |a 629.287 |b TR-C
100[ ] |a Trí Cường
245[ ] |a Kỹ thuật sửa chữa xe máy cơ bản / |c Trí Cường
260[ ] |b Bách Khoa Hà Nội, |c 2018
300[ ] |a 275tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về sửa chữa xe máy; sửa chữa động cơ, hệ thống truyền động, hệ thống di chuyển, hệ thống điều khiển, thiết bị điện của xe máy
653[ ] |a Xe máy
653[ ] |a Sửa chữa
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007331-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012009-10
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29141.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007333 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007332 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007332
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007331 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007331
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303012010 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303012010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303012009 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303012009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng