TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ kỹ thuật cơ khí.

Vẽ kỹ thuật cơ khí.

 Giáo Dục Việt Nam, 2020
 243tr. ; 27cm.
Vẽ kỹ thuật cơ khí.
# 29139
Vẽ kỹ thuật cơ khí.
Trần Hữu Quế (Ch.b), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn
  • Giáo Dục Việt Nam, 2020
  • 243tr. ; 27cm.
  • Trần Hữu Quế

Sách gồm các chương: Vẽ quy ước bánh răng và lò xo; Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Bản vẽ khai triển, hàn và kết cấu kim loại; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129139
00211
004092A50FA-9DD9-439F-82B7-E9338105ADCF
005202305290907
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 85000
039[ ] |a 20230529090659 |b thanhhuong |c 20230303105330 |d thanhhuong |y 20230222140231 |z thanhhuong
082[ ] |a 604.2 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T.2 / |c Trần Hữu Quế (Ch.b), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn
260[ ] |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2020
300[ ] |a 243tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm các chương: Vẽ quy ước bánh răng và lò xo; Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Bản vẽ khai triển, hàn và kết cấu kim loại; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng.
653[ ] |a Vẽ kỹ thuật
653[ ] |a Cơ khí
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuấn
700[ ] |a Đặng Văn Cứ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007339-46
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012011-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29139.jpg
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007346 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007346
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007345 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007345
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007344 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007344
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007343 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007343
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007342 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007342
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007341 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007340 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007340
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007339 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303012012 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303012012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303012011 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303012011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng