Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thủy lực và máy thủy lực

Thủy lực và máy thủy lực

 Giáo Dục Việt Nam, 2009
 Tái bản lần thứ nhất 311tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29138
DDC 621.2
Tác giả CN Phùng Văn Khương
Nhan đề Thủy lực và máy thủy lực / Phùng Văn Khương, Phạm Văn Vĩnh
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản Giáo Dục Việt Nam,2009
Mô tả vật lý 311tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày động học chất lỏng, tĩnh học chất lỏng, cơ sở động lực học. Cơ sở động lực học chất lỏng. Tổn thất năng lượng trong dòng chảy...
Từ khóa tự do Máy thủy lực
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thủy lực
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Văn Vĩnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007305-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011991-2
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29138.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129138
00211
004DD6CB561-95C5-4E79-AAAE-D9999CD8B87B
005202302231516
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 48500
039[ ] |a 20230223151603 |b thanhhuong |c 20230223151108 |d thanhhuong |y 20230222140231 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.2 |b PH-K
100[ ] |a Phùng Văn Khương
245[ ] |a Thủy lực và máy thủy lực / |c Phùng Văn Khương, Phạm Văn Vĩnh
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 311tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày động học chất lỏng, tĩnh học chất lỏng, cơ sở động lực học. Cơ sở động lực học chất lỏng. Tổn thất năng lượng trong dòng chảy...
653[ ] |a Máy thủy lực
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Thủy lực
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
700[ ] |a Phạm Văn Vĩnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007305-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011991-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29138.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011992 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011991 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007307 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007307
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007306 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007306
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007305 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007305
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng