Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế nhà ở

Thiết kế nhà ở

 Xây dựng, 2022
 Tái bản H. : 331tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29052
DDC 728
Tác giả CN Trần Xuân Đỉnh
Nhan đề Thiết kế nhà ở / Trần Xuân Đỉnh
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2022
Mô tả vật lý 331tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 3 chương: Các bộ phận tạo thành nhà ở; Thiết kế các loại hình nhà ở; Quy hoạch khu nhà ở
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Nhà ở
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103007973-80
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012268-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129052
00211
004EF6B44E9-F75E-4BF2-A7D7-502C67651270
005202308231018
0082022 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 140000
039[ ] |a 20230823101834 |b thanhhuong |c 20230823101741 |d thanhhuong |y 20230206151937 |z thanhhuong
082[ ] |a 728 |b TR-Đ
100[ ] |a Trần Xuân Đỉnh
245[ ] |a Thiết kế nhà ở / |c Trần Xuân Đỉnh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2022
300[ ] |a 331tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm 3 chương: Các bộ phận tạo thành nhà ở; Thiết kế các loại hình nhà ở; Quy hoạch khu nhà ở
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Nhà ở
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007973-80
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012268-9
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007980 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007979 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007979
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007978 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007978
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007977 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007977
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007976 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007975 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007975
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007974 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007974
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007973 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007973
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303012269 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303012269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303012268 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303012268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng