Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cao đẳng nghề hàn.

Giáo trình cao đẳng nghề hàn.

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 176tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29012
DDC 671.5
Tác giả CN Lê Văn Hiền
Nhan đề Giáo trình cao đẳng nghề hàn. T.1 / Lê Văn Hiền, Trần Công Trữ
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 176tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày công nghệ hàn và cắt khí. Tổ chức sản xuất và định mức kỹ thuật các công việc hàn. Chế tạo gá lắp kết cấu hàn và loại liên kết mối hàn theo AWS1.1.2002. Hàn hồ quang tay. Kỹ thuật hàn hồ quang tay căn bản một số mối ghép
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Hàn
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Trần Công Trữ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103007521-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012129-30
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29012.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129012
00211
004E05BD143-2EB9-446B-967E-7861116FAC98
005202305250921
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 89000
039[ ] |a 20230525091959 |b thanhhuong |c 20230525091827 |d thanhhuong |y 20230206151924 |z thanhhuong
082[ ] |a 671.5 |b LÊ-H
100[ ] |a Lê Văn Hiền
245[ ] |a Giáo trình cao đẳng nghề hàn. |n T.1 / |c Lê Văn Hiền, Trần Công Trữ
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 176tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày công nghệ hàn và cắt khí. Tổ chức sản xuất và định mức kỹ thuật các công việc hàn. Chế tạo gá lắp kết cấu hàn và loại liên kết mối hàn theo AWS1.1.2002. Hàn hồ quang tay. Kỹ thuật hàn hồ quang tay căn bản một số mối ghép
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Hàn
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
700[ ] |a Trần Công Trữ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007521-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012129-30
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29012.jpg
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012130 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012130
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012129 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007528 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007528
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007527 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007527
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007526 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007526
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007525 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007525
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007524 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007524
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007523 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007523
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103007522 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103007522
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103007521 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103007521
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng