TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
20 năm Olympic cơ học toàn quốc 1989-2008. Sức bền vật liệu Đề thi - Lời giải - Bài tập chọn lọc.

20 năm Olympic cơ học toàn quốc 1989-2008. Sức bền vật liệu Đề thi - Lời giải - Bài tập chọn lọc.

 Xây dựng, 2020
 Tái bản H. : 355tr. ; 24cm
20 năm Olympic cơ học toàn quốc 1989-2008. Sức bền vật liệu: Đề thi - Lời giải - Bài tập chọn lọc. /
# 28997
20 năm Olympic cơ học toàn quốc 1989-2008. Sức bền vật liệu: Đề thi - Lời giải - Bài tập chọn lọc. /
Phạm Ngọc Khánh (Ch.b), Hoàng Xuân Lượng, Lê Ngọc Hồng
  • H. : Xây dựng, 2020
  • 355tr. ; 24cm
  • Phạm Ngọc Khánh

Giới thiệu đề thi và đáp án Olympic cơ học toàn quốc năm 1989 - 2008 kèm phần bài tập chọn lọc liên quan
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128997
00211
0044E408370-9CDC-41BC-92FA-1EE5A98BAE8C
005202306131118
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 136000
039[ ] |a 20230613111627 |b thanhhuong |c 20230613110659 |d thanhhuong |y 20230206151918 |z thanhhuong
082[ ] |a 620.1 |b PH-K
100[ ] |a Phạm Ngọc Khánh
245[ ] |a 20 năm Olympic cơ học toàn quốc 1989-2008. Sức bền vật liệu: Đề thi - Lời giải - Bài tập chọn lọc. / |c Phạm Ngọc Khánh (Ch.b), Hoàng Xuân Lượng, Lê Ngọc Hồng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 355tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Giới thiệu đề thi và đáp án Olympic cơ học toàn quốc năm 1989 - 2008 kèm phần bài tập chọn lọc liên quan
653[ ] |a Đề thi
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Sức bền vật liệu
653[ ] |a Bài tập
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Hoàng Xuân Lượng
700[ ] |a Lê Ngọc Hồng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007690-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012183-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/28997.jpg
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012184 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012184
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012183 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012183
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007692 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007692
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007691 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007691
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007690 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007690
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng