Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
4.000 từ thông dụng nhất của tiếng nga

4.000 từ thông dụng nhất của tiếng nga : Từ điển giáo khoa nga-việt

 Khoa học xã hội, 1984
 H. : 447tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:282
DDC 491.7
Nhan đề 4.000 từ thông dụng nhất của tiếng nga : Từ điển giáo khoa nga-việt
Thông tin xuất bản H. :Khoa học xã hội,1984
Mô tả vật lý 447tr ;21cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014008
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001282
0029
003TVMDC
004E24A92F3-C8AB-4194-9FE4-BBC1C339705B
005202512261005
008041025s1984 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251226100511 |b hoangnga |y 20160303142134 |z haonh
082[ ] |a 491.7 |b BÔ-N
245[ ] |a 4.000 từ thông dụng nhất của tiếng nga : |b Từ điển giáo khoa nga-việt
260[ ] |a H. : |b Khoa học xã hội, |c 1984
300[ ] |a 447tr ; |c 21cm
653[ ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303014008
866[ ] |a TĐ684
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014008 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng