Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi.

Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. : Happiness now

 Trẻ, 2016
 Tái bản lần 12 T.P. Hồ Chí Minh : 126tr. ; 20cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28198
DDC 158
Tác giả CN Matthews Andrew
Nhan đề Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. Happiness now / T.5 : Andrew Matthews; Diệu Anh Nhi dịch
Lần xuất bản Tái bản lần 12
Thông tin xuất bản T.P. Hồ Chí Minh :Trẻ,2016
Mô tả vật lý 126tr. ;20cm.
Tóm tắt Quyển sách hướng dẫn bạn cách ứng phó với các các giai đoạn khó khăn, thất bại; khám phá sức mạnh bản thân; tìm được sự bình yên cho tâm hồ Và nhất là cuốn sách mang đến cho bạn những giây phút giải trí thật tuyệt vời.
Từ khóa tự do Kỹ năng sống
Từ khóa tự do Thành công
Từ khóa tự do Tâm lý học
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Diệu Anh Nhi dịch
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103006706-13
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009894-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/02.2022/28198.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128198
00211
004BC485DE5-85D1-4C3B-A6CE-E5CBAB9D4AB0
005202203071451
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 45000
039[ ] |a 20220307145152 |b thanhhuong |c 20220224154035 |d thanhhuong |y 20220224153619 |z thanhhuong
082[ ] |a 158 |b MA-A
100[ ] |a Matthews Andrew
245[ ] |a Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. |n T.5 : |b Happiness now / |c Andrew Matthews; Diệu Anh Nhi dịch
250[ ] |a Tái bản lần 12
260[ ] |a T.P. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2016
300[ ] |a 126tr. ; |c 20cm.
520[ ] |a Quyển sách hướng dẫn bạn cách ứng phó với các các giai đoạn khó khăn, thất bại; khám phá sức mạnh bản thân; tìm được sự bình yên cho tâm hồ Và nhất là cuốn sách mang đến cho bạn những giây phút giải trí thật tuyệt vời.
653[ ] |a Kỹ năng sống
653[ ] |a Thành công
653[ ] |a Tâm lý học
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Diệu Anh Nhi dịch
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103006706-13
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009894-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/02.2022/28198.jpg
890[ ] |a 10 |b 14 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009895 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009895
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009894 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009894
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103006713 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006713
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006712 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006710 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006710
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103006709 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103006709
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103006708 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103006708
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103006707 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103006707
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103006706 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103006706
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103006711 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:19-09-2022
#10 103006711
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:19-09-2022