Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Khoáng sét trong đất và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực môi trường

Khoáng sét trong đất và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực môi trường

 Giáo Dục Việt Nam, 2012
 H. : 159tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28114
DDC 553
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Minh
Nhan đề Khoáng sét trong đất và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực môi trường / Nguyễn Ngọc Minh, Đào Châu Thu
Thông tin xuất bản H. :Giáo Dục Việt Nam,2012
Mô tả vật lý 159tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ sở về khoáng sét trong đất, một số nhóm khoáng sét tự nhiên và ứng dụng trong lĩnh vực môi trường
Từ khóa tự do Khoáng sét
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Ứng dụng
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Đào Châu Thu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007083-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011605-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/28114.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128114
00211
00459F04793-87CA-4A24-95E7-ABE85AB41999
005202208020955
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20220802095515 |b thanhhuong |c 20220802095439 |d thanhhuong |y 20220106101411 |z hoangthuy
082[ ] |a 553 |b NG-M
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Minh
245[ ] |a Khoáng sét trong đất và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực môi trường / |c Nguyễn Ngọc Minh, Đào Châu Thu
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2012
300[ ] |a 159tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ sở về khoáng sét trong đất, một số nhóm khoáng sét tự nhiên và ứng dụng trong lĩnh vực môi trường
653[ ] |a Khoáng sét
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Ứng dụng
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Nguyên liệu khoáng
700[ ] |a Đào Châu Thu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007083-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011605-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/28114.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011606 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011606
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011605 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011605
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007085 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007085
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007084 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007084
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007083 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007083
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng