TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thông tin di động 4G LTE và 5G

Thông tin di động 4G LTE và 5G

 Thông tin và Truyền thông, 2019
 H : 463tr. ; : hình vẽ, bảng ; 27cm.
Thông tin di động 4G LTE và 5G /
# 27636
Thông tin di động 4G LTE và 5G /
Nguyễn Phạm Anh Dũng
  • H : Thông tin và Truyền thông, 2019
  • 463tr. ; : hình vẽ, bảng ; 27cm.
  • Nguyễn Phạm Anh Dũng

Giới thiệu tổng quan về sự phát triển của các hệ thống thông tin di động, trong đó tập trung vào 4G LTE và 5G. Trình bày các công nghệ truyền dẫn vô tuyến cơ sở cho 4G LTE và 5G; giao diện vô tuyến mạng 4G LTE/SAE và 4G LTE Advanced; mạng 4G LTE/SAE và các giao thức...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127636
00211
004A65D6A73-3DE3-4AA0-B515-72FC56EABB3B
005202201051106
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 268000
039[ ] |a 20220105110615 |b 100689 |c 20220105110528 |d 100689 |y 20210519152729 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.38456 |b NG-D
100[ ] |a Nguyễn Phạm Anh Dũng
245[ ] |a Thông tin di động 4G LTE và 5G / |c Nguyễn Phạm Anh Dũng
260[ ] |a H : |b Thông tin và Truyền thông, |c 2019
300[ ] |a 463tr. ; : |b hình vẽ, bảng ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu tổng quan về sự phát triển của các hệ thống thông tin di động, trong đó tập trung vào 4G LTE và 5G. Trình bày các công nghệ truyền dẫn vô tuyến cơ sở cho 4G LTE và 5G; giao diện vô tuyến mạng 4G LTE/SAE và 4G LTE Advanced; mạng 4G LTE/SAE và các giao thức...
653[ ] |a Hệ thống thông tin di động
653[ ] |a Mạng không dây
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006499-501
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009821-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27636.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006501 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006501
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006500 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006500
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006499 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006499
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009822 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009822
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009821 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009821
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng