Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi.

Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. : Being happy!

 Trẻ, 2017
 Tái bản lần 11 T.P. Hồ Chí Minh : 187tr. ; 20cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27619
DDC 158
Tác giả CN Matthews Andrew
Nhan đề Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. Being happy! / T.1 :Andrew Matthews; Dũng Tiến, Thúy Nga dịch
Lần xuất bản Tái bản lần 11
Thông tin xuất bản T.P. Hồ Chí Minh :Trẻ,2017
Mô tả vật lý 187tr. ;20cm.
Tóm tắt Quyển sách này nói về: hiểu được bản thân, biết khôi hài về bản thân, trở nên suôn sẻ thuận lợi, biết tha thứ cho bản thân. Sách cũng bàn về việc nhận thức được các quy luật tự nhiên để chúng ta có thể điều chỉnh bản tính chúng ta tốt hơn. Đây là quyển sách nói về làm thế nào để được hạnh phúc.
Từ khóa tự do Kỹ năng sống
Từ khóa tự do Thành công
Từ khóa tự do Tâm lý học
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Dũng Tiến dịch
Tác giả(bs) CN Thúy Nga dịch
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103006674-81
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009886-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/02.2022/27619.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127619
00211
00475301836-E813-4160-B66A-EF87DE852B8D
005202202241527
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 57000
039[ ] |a 20220224152803 |b thanhhuong |c 20220224102843 |d thanhhuong |y 20210519152724 |z hoangthuy
082[ ] |a 158 |b MA-A
100[ ] |a Matthews Andrew
245[ ] |a Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi. |p T.1 : |b Being happy! / |c Andrew Matthews; Dũng Tiến, Thúy Nga dịch
250[ ] |a Tái bản lần 11
260[ ] |a T.P. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2017
300[ ] |a 187tr. ; |c 20cm.
520[ ] |a Quyển sách này nói về: hiểu được bản thân, biết khôi hài về bản thân, trở nên suôn sẻ thuận lợi, biết tha thứ cho bản thân. Sách cũng bàn về việc nhận thức được các quy luật tự nhiên để chúng ta có thể điều chỉnh bản tính chúng ta tốt hơn. Đây là quyển sách nói về làm thế nào để được hạnh phúc.
653[ ] |a Kỹ năng sống
653[ ] |a Thành công
653[ ] |a Tâm lý học
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Dũng Tiến dịch
700[ ] |a Thúy Nga dịch
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103006674-81
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009886-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/02.2022/27619.jpg
890[ ] |a 10 |b 12 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009887 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009887
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009886 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009886
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103006681 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006681
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006680 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006680
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006679 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006679
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103006678 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103006678
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103006677 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103006677
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103006676 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103006676
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103006675 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103006675
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103006674 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103006674
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng