TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ, lắp ráp tạo chuyển động và gia công khuôn với CREO

Vẽ, lắp ráp tạo chuyển động và gia công khuôn với CREO

 Thời đại, 2014
 H : 342tr. ; : Minh họa ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27606
DDC 621.8
Tác giả CN Phạm Quang Huy
Nhan đề Vẽ, lắp ráp tạo chuyển động và gia công khuôn với CREO / Phạm Quang Huy, Trịnh Vũ Khuyên
Thông tin xuất bản H :Thời đại,2014
Mô tả vật lý 342tr. ; :Minh họa ;24cm.
Tóm tắt Trình bày khai thác các công cụ và lệnh trong Creo để vẽ, lắp ráp chuyển động và gia công khuôn.
Từ khóa tự do Thiết kế kỹ thuật
Từ khóa tự do Gia công khuôn
Từ khóa tự do Creo
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Trịnh Vũ Khuyên
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006387-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009761-2
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27606.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127606
00211
0042E0CE711-52EE-44F1-A512-74B726EBE656
005202112221020
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 84000
039[ ] |a 20211222102047 |b 100689 |c 20211222101938 |d 100689 |y 20210519152720 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Quang Huy
245[ ] |a Vẽ, lắp ráp tạo chuyển động và gia công khuôn với CREO / |c Phạm Quang Huy, Trịnh Vũ Khuyên
260[ ] |a H : |b Thời đại, |c 2014
300[ ] |a 342tr. ; : |b Minh họa ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày khai thác các công cụ và lệnh trong Creo để vẽ, lắp ráp chuyển động và gia công khuôn.
653[ ] |a Thiết kế kỹ thuật
653[ ] |a Gia công khuôn
653[ ] |a Creo
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Trịnh Vũ Khuyên
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006387-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009761-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27606.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006389 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006389
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006388 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006388
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006387 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006387
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009762 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009762
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009761 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009761
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng