Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lập trình điều khiển với Raspberry

Lập trình điều khiển với Raspberry

 Thanh Niên, 2017
 H : 447tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27597
DDC 621.381
Tác giả CN Võ Minh Huân
Nhan đề Lập trình điều khiển với Raspberry / Võ Minh Huân, Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản H :Thanh Niên,2017
Mô tả vật lý 447tr. ;24cm.
Tóm tắt Sách gồm 6 phần tương đương 9 chương; Giới thiệu Raspberry; Cài đặt Raspberry; Bài tập cơ bản; Hiển thị; Điều khiển động cơ; Raspberrry và cảm biến.
Từ khóa tự do Raspberry
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Điều khiển
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103006297-300
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009715
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27597.png
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127597
00211
00490C252EF-24FA-4FF2-AA55-C2FEB800ADA5
005202112141019
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 125000
039[ ] |a 20211214101944 |b thanhhuong |c 20211214101828 |d thanhhuong |y 20210519152717 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.381
100[ ] |a Võ Minh Huân
245[ ] |a Lập trình điều khiển với Raspberry / |c Võ Minh Huân, Phạm Quang Huy
260[ ] |a H : |b Thanh Niên, |c 2017
300[ ] |a 447tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Sách gồm 6 phần tương đương 9 chương; Giới thiệu Raspberry; Cài đặt Raspberry; Bài tập cơ bản; Hiển thị; Điều khiển động cơ; Raspberrry và cảm biến.
653[ ] |a Raspberry
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Điều khiển
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Phạm Quang Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103006297-300
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009715
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27597.png
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006300 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006300
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006299 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006299
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006298 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006298
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006297 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006297
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 303009715 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009715
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng