Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103006460 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103006460
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103006459 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103006459
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
3
|
103006458 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#3
103006458
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
4
|
303009808 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303009808
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
5
|
303009807 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#5
303009807
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|