Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103006310 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103006310
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103006309 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103006309
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
3
|
103006308 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#3
103006308
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
4
|
303009720 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303009720
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
5
|
303009719 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#5
303009719
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|