Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở thiết kế máy

Giáo trình cơ sở thiết kế máy

 Xây dựng, 2015
 H : 356tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27504
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Văn Yến
Nhan đề Giáo trình cơ sở thiết kế máy / Nguyễn Văn Yến (Ch.b), Vũ Thị Hạnh
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 356tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những vấn đề cơ bản trong thiết kế máy và chi tiết máy. Tính thiết kế các chi tiết máy lắp ghép, truyền động, máy đỡ nối.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thiết kế máy
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Vũ Thị Hạnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103006059-65
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009653-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/gt cơ sở thiết kế máy.png
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127504
00211
0041D1679D3-F4CE-4184-946F-47F97D11E530
005202111261515
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 170000
039[ ] |a 20211126151549 |b hoangnga |c 20211119103621 |d 0489 |y 20210519152646 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b NG-Y
100[ ] |a Nguyễn Văn Yến
245[ ] |a Giáo trình cơ sở thiết kế máy / |c Nguyễn Văn Yến (Ch.b), Vũ Thị Hạnh
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 356tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những vấn đề cơ bản trong thiết kế máy và chi tiết máy. Tính thiết kế các chi tiết máy lắp ghép, truyền động, máy đỡ nối.
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Thiết kế máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Vũ Thị Hạnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103006059-65
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009653-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/gt cơ sở thiết kế máy.png
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009654 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009654
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009653 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009653
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103006065 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006065
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006064 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006064
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006063 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006063
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103006062 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103006062
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103006061 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103006061
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103006060 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103006060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103006059 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103006059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng