Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí

Giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí

 Xây dựng, 2014
 H : 229tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27502
DDC 671
Tác giả CN Bùi Lê Gôn
Nhan đề Giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí / Bùi Lê Gôn (Ch.b), Trịnh Duy Cấp, Phạm Đình Sùng, Nguyễn Quốc Dũng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 229tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các phương pháp gia công không phôi, gia công kim loại bằng cắt gọt
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Kim loại
Từ khóa tự do Gia công
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quốc Dũng
Tác giả(bs) CN Phạm Đình Sùng
Tác giả(bs) CN Trịnh Duy Cấp
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005888-94
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009613-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127502
00211
0044716EFF8-A252-4983-832B-98CA3A626CF9
005202111111037
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 114000
039[ ] |a 20211111103717 |b domuong |c 20211111103543 |d domuong |y 20210519152646 |z hoangthuy
082[ ] |a 671 |b BU-G
100[ ] |a Bùi Lê Gôn
245[ ] |a Giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí / |c Bùi Lê Gôn (Ch.b), Trịnh Duy Cấp, Phạm Đình Sùng, Nguyễn Quốc Dũng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 229tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các phương pháp gia công không phôi, gia công kim loại bằng cắt gọt
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Kim loại
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Nguyễn Quốc Dũng
700[ ] |a Phạm Đình Sùng
700[ ] |a Trịnh Duy Cấp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005888-94
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009613-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/giáo trình kỹ thuật gia công cơ khí.jpg
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009614 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009614
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009613 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009613
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005894 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005894
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005893 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005893
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005892 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005892
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005891 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005890 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005890
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005889 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005889
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005888 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005888
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng