Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ

Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H : 99tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27495
DDC 621.9
Nhan đề Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 99tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Tóm tắt Trình bày các chương trình mô đun đào tạo gia công cơ khí trên máy công cụ bằng những hình vẽ dễ hiểu
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Máy công cụ
Từ khóa tự do Gia công
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005946-52
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009629-30
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gia công trên máy công cụ.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127495
00211
004F34A91BE-CFFA-4EE8-9C17-725C43AFB6B5
005202111121607
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 56000
039[ ] |a 20211112160659 |b domuong |c 20211112160340 |d domuong |y 20210519152644 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.9 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ
250[1 ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 99tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
520[ ] |a Trình bày các chương trình mô đun đào tạo gia công cơ khí trên máy công cụ bằng những hình vẽ dễ hiểu
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Máy công cụ
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005946-52
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009629-30
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gia công trên máy công cụ.jpg
890[ ] |a 9 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009630 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009630
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009629 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009629
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005952 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005952
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005951 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005951
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005950 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005950
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005949 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005949
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005948 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005948
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005947 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005947
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005946 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005946
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng