Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình đo lường điện - điện tử

Giáo trình đo lường điện - điện tử

 Xây dựng, 2020
 Tái bản H : 74tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27493
DDC 621.381
Nhan đề Giáo trình đo lường điện - điện tử
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 74tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức, kỹ năng liên quan đến việc sử dụng các dụng cụ đo lường thông dụng
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Điện
Từ khóa tự do Đo lường
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005895-901
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009615-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/đo lường.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127493
00211
0048340DE02-1FCC-49B2-BED3-508816AAD55A
005202111111453
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 43000
039[ ] |a 20211111145322 |b domuong |c 20211111145304 |d domuong |y 20210519152643 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.381 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình đo lường điện - điện tử
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 74tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức, kỹ năng liên quan đến việc sử dụng các dụng cụ đo lường thông dụng
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Điện
653[ ] |a Đo lường
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005895-901
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009615-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/đo lường.jpg
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009616 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009616
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009615 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009615
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005901 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005901
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005900 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005900
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005899 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005899
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005898 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005898
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005897 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005897
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005896 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005896
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005895 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005895
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng