Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình điện công nghiệp

Giáo trình điện công nghiệp

 Xây dựng, 2020
 Tái bản H : 340tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27490
DDC 621.3
Tác giả CN Bùi Hồng Huế
Nhan đề Giáo trình điện công nghiệp / Bùi Hồng Huế
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 340tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng. Trường Trung học Xây dựng công trình đô thị
Tóm tắt Trình bày về linh kiện điện tử công nghiệp, thiết bị đóng cắt, điều khiển và bảo vệ mạch điện, động cơ điện,...
Từ khóa tự do Điện
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Điện công nghiệp
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005709-15
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009544-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127490
00211
004F706B465-E4CF-412B-A183-E73C1CA56753
005202110271031
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 130000
039[ ] |a 20211027103112 |b domuong |c 20211027102115 |d domuong |y 20210519152642 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.3 |b BU-H
100[ ] |a Bùi Hồng Huế
245[ ] |a Giáo trình điện công nghiệp / |c Bùi Hồng Huế
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 340tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng. Trường Trung học Xây dựng công trình đô thị
520[ ] |a Trình bày về linh kiện điện tử công nghiệp, thiết bị đóng cắt, điều khiển và bảo vệ mạch điện, động cơ điện,...
653[ ] |a Điện
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Điện công nghiệp
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Hệ thống điện
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005709-15
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009544-5
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005715 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005715
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005714 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005714
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005713 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005713
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005712 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005711 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005711
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303009545 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303009545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303009544 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303009544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 103005710 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005710
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005709 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005709
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng