Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả National technical regulation on energy efficiency buildings

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả National technical regulation on energy efficiency buildings : QCVN 092017BXD

 Xây dựng, 2018
 H : 34tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27480
DDC 624
Nhan đề Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả: National technical regulation on energy efficiency buildings : QCVN 09:2017/BXD
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 34tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Từ khóa tự do Quy chuẩn
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Năng lượng
Từ khóa tự do Công trình xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005648-55
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009524-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127480
00211
00418E5CC98-715F-479F-9DCF-2EA392D65DCF
005202110261518
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 37000
039[ ] |a 20211026151850 |b domuong |c 20211026151726 |d domuong |y 20210519152639 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b QU-C
245[ ] |a Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả: National technical regulation on energy efficiency buildings : |b QCVN 09:2017/BXD
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 34tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
653[ ] |a Quy chuẩn
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Năng lượng
653[ ] |a Công trình xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005648-55
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009524-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009525 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009525
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009524 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009524
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005655 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005655
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005654 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005654
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005653 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005653
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005652 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005652
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005651 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005651
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005650 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005650
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005649 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005649
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005648 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005648
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng