Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế mạng lưới thoát nước đô thị

Thiết kế mạng lưới thoát nước đô thị

 Xây dựng, 2019
 H : 277tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27475
DDC 628
Tác giả CN Phạm Ngọc Sáu
Nhan đề Thiết kế mạng lưới thoát nước đô thị / Phạm Ngọc Sáu
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 277tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về các mô hình thủy văn, thủy lực áp dụng trong thoát nước đô thị, thiết kế mặt đường, thủy lực mạng lưới cống thoát nước,...
Từ khóa tự do Mạng lưới
Từ khóa tự do Thủy văn
Từ khóa tự do Thoát nước
Từ khóa tự do Đô thị
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005670-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009532-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127475
00211
0046170E64A-C88C-437A-90C0-CC54A1E18A0A
005202110270910
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 149000
039[ ] |a 20211027091031 |b domuong |c 20211027085826 |d domuong |y 20210519152637 |z hoangthuy
082[ ] |a 628 |b PH-S
100[ ] |a Phạm Ngọc Sáu
245[ ] |a Thiết kế mạng lưới thoát nước đô thị / |c Phạm Ngọc Sáu
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 277tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về các mô hình thủy văn, thủy lực áp dụng trong thoát nước đô thị, thiết kế mặt đường, thủy lực mạng lưới cống thoát nước,...
653[ ] |a Mạng lưới
653[ ] |a Thủy văn
653[ ] |a Thoát nước
653[ ] |a Đô thị
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005670-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009532-3
890[ ] |a 10 |b 6 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009533 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009533
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009532 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009532
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005677 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005677
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005676 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005676
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005675 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005675
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005674 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005674
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005673 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005673
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005672 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005672
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005671 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005671
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005670 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005670
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng