Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ

Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ

 Xây dựng, 2019
 H : 165tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27473
DDC 624.183412
Tác giả CN Nguyễn Việt Hưng
Nhan đề Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ / Nguyễn Việt Hưng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 165tr. ;27cm.
Tóm tắt Đại cương về bê tông cốt thép ứng suất trước, vật liệu và thiết bị, nguyên lý thiết kế kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước,...
Từ khóa tự do Ứng suất trước
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Bê tông
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005766-73
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009556-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127473
00211
0047D69C577-D5A6-473D-B6BA-4C4035099ACF
005202110271556
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 93000
039[ ] |a 20211027155643 |b domuong |c 20211027155538 |d domuong |y 20210519152636 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.183412 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Việt Hưng
245[ ] |a Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ / |c Nguyễn Việt Hưng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 165tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Đại cương về bê tông cốt thép ứng suất trước, vật liệu và thiết bị, nguyên lý thiết kế kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước,...
653[ ] |a Ứng suất trước
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Bê tông
653[ ] |a Tiêu chuẩn
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005766-73
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009556-7
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009557 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009557
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009556 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009556
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005773 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005773
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005772 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005772
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005771 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005771
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005770 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005770
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005769 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005769
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005768 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005768
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005767 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005767
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005766 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005766
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng