Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chế biến khoáng sản

Giáo trình chế biến khoáng sản

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H. : 161tr. ; 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:2745
DDC 553
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Phú
Nhan đề Giáo trình chế biến khoáng sản / Nguyễn Ngọc Phú
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 161tr. ;30cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Tuyển khoáng
Từ khóa tự do Chế biến
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(6): 101011861-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010201-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012745
002513
003TVMDC
00467DADC26-1996-4F49-800F-33E42A6EF0BE
005202203241100
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220324110050 |b chili |c 20171016092612 |d huudo |y 20160303142910 |z haonh
082[ ] |a 553 |b NG-P
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Phú
245[ ] |a Giáo trình chế biến khoáng sản / |c Nguyễn Ngọc Phú
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 161tr. ; |c 30cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Tuyển khoáng
653[ ] |a Chế biến
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (6): 101011861-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010201-10
890[ ] |a 16 |b 0 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010210 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010210
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010209 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010209
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010208 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010207 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010206 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010206
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010205 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010205
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010204 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010204
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010203 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010203
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010202 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010202
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010201 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010201
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1