TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán xây dựng công trình

Định mức dự toán xây dựng công trình : Ban hành kèm theo thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 660tr. ; 31cm.
Định mức dự toán xây dựng công trình :
# 27446
Định mức dự toán xây dựng công trình :
Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
  • H : Xây dựng, 2020
  • 660tr. ; 31cm.
  • Bộ Xây dựng

Trình bày thông tư của Bộ xây dựng và nội dung định mức dự toán xây dựng công trình. Bao gồm phần thuyết minh, các công trình xây dựng cụ thể.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127446
00211
004490DE05C-AEF7-4663-ACBD-37FD3244845C
005202111171504
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 445000
039[ ] |a 20211117150435 |b 0489 |c 20211117150248 |d 0489 |y 20210519152628 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán xây dựng công trình : |b Ban hành kèm theo thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 660tr. ; |c 31cm.
520[ ] |a Trình bày thông tư của Bộ xây dựng và nội dung định mức dự toán xây dựng công trình. Bao gồm phần thuyết minh, các công trình xây dựng cụ thể.
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
653[ ] |a Xây dựng công trình
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103005366-72, 103005998-6007
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009470-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/định mức dự toán xây dựng công trình.jpg
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006007 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006006 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006005 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006004 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006003 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103006002 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103006002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103006001 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103006001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103006000 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103006000
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005999 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005999
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005998 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng