Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình phương pháp số

Giáo trình phương pháp số : Dùng cho sinh viên các ngành kỹ thuật

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2003
 H : 109tr ; 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:2740
DDC 510
Nhan đề Giáo trình phương pháp số : Dùng cho sinh viên các ngành kỹ thuật / Lê Ngọc Lăng, Nguyễn Minh Mẫn, Lê Thái Thanh...
Thông tin xuất bản H :Đại học Mỏ - Địa Chất,2003
Mô tả vật lý 109tr ;30cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Gồm 8 chương: Sai số; các phương trình tuyến tính; Giải hệ phương trình đại số tuyến tính; Đa thức nội suy; Tính gần đúng tích phân... và giải phương trình, phân đạo hàm riêng.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Phương pháp số
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) TT Nguyễn Minh Mẫn
Tác giả(bs) TT Lê Thái Thanh
Tác giả(bs) TT Lê Ngọc Lăng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(8): 303003812-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012740
00211
003TVMDC
004A58721D5-F788-4D13-9D4E-DE0DC3E96990
005201712051049
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171205104903 |b thanhhuong |c 20171204161744 |d thanhhuong |y 20160303142908 |z haonh
082[ ] |a 510 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình phương pháp số : |b Dùng cho sinh viên các ngành kỹ thuật / |c Lê Ngọc Lăng, Nguyễn Minh Mẫn, Lê Thái Thanh...
260[ ] |a H : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2003
300[ ] |a 109tr ; |c 30cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Gồm 8 chương: Sai số; các phương trình tuyến tính; Giải hệ phương trình đại số tuyến tính; Đa thức nội suy; Tính gần đúng tích phân... và giải phương trình, phân đạo hàm riêng.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Phương pháp số
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
710[ ] |a Nguyễn Minh Mẫn
710[ ] |a Lê Thái Thanh
710[ ] |a Lê Ngọc Lăng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (8): 303003812-9
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003819 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003819
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003818 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003817 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003817
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003816 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003816
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003815 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003815
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303003814 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303003814
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303003813 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303003813
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303003812 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303003812
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng